Tiếng Việt
Phân hạch tiếng Anh là gì?
Phân hạch tiếng Anh là Fission /ˈfɪʃən/. Quá trình phân chia hạt nhân nguyên tử để tạo ra năng lượng hoặc các nguyên tử mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fission
Ví dụ câu với Phân hạch / Fission
- 1
Phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để sản xuất điện.
Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu phân hạch để hiểu rõ hơn về năng lượng hạt nhân.
Scientists study fission to better understand nuclear energy.
Ghi chú dùng từ Phân hạch
Phân hạch là quá trình chia nhỏ hạt nhân nguyên tử, liên quan đến năng lượng hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'Nuclear', nghĩa là 'nguyên tử', và 'Radioactive', nghĩa là 'phóng xạ'.
Video minh hoạ Phân hạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân hạch
Câu hỏi thường gặp về "Phân hạch"
Phân hạch tiếng Anh là gì?
Phân hạch tiếng Anh là "Fission" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân chia hạt nhân nguyên tử để tạo ra năng lượng hoặc các nguyên tử mới.
"Fission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fission" nghĩa tiếng Việt là "Phân hạch". Phân hạch là quá trình chia nhỏ hạt nhân nguyên tử, liên quan đến năng lượng hạt nhân.
Phát âm "Fission" như thế nào?
"Fission" có phiên âm IPA /ˈfɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fission"?
Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity. — Phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để sản xuất điện.