The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân hạng tiếng Anh là gì?

phân hạng tiếng Anh là Rank /ræŋk/. Xếp hạng, phân loại theo thứ tự hoặc mức độ.

Hình minh hoạ "phân hạng" tiếng Anh là "Rank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rank

Động từ
/ræŋk/

Ví dụ câu với phân hạng / Rank

  1. 1

    Chúng tôi đã phân hạng các ứng viên dựa trên thành tích của họ.

    We ranked the candidates based on their achievements.

  2. 2

    Họ đã phân hạng các sản phẩm theo mức độ phổ biến.

    They ranked the products according to their popularity.

Ghi chú dùng từ phân hạng

Phân hạng là quá trình xếp thứ tự hoặc phân loại theo mức độ hoặc thứ tự. Các từ liên quan gồm: 'xếp hạng' (ranking), 'thứ hạng' (ranking position), 'phân loại' (classification).

Video minh hoạ phân hạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân hạng

Câu hỏi thường gặp về "phân hạng"

Phân hạng tiếng Anh là gì?

Phân hạng tiếng Anh là "Rank" (động từ), nghĩa là: Xếp hạng, phân loại theo thứ tự hoặc mức độ.

"Rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rank" nghĩa tiếng Việt là "phân hạng". Phân hạng là quá trình xếp thứ tự hoặc phân loại theo mức độ hoặc thứ tự.

Phát âm "Rank" như thế nào?

"Rank" có phiên âm IPA /ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rank"?

We ranked the candidates based on their achievements. — Chúng tôi đã phân hạng các ứng viên dựa trên thành tích của họ.