The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầm trung tiếng Anh là gì?

tầm trung tiếng Anh là mid-range /mɪd reɪndʒ/. Ở mức trung bình, không cao cấp cũng không rẻ tiền.

Hình minh hoạ "tầm trung" tiếng Anh là "mid-range"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mid-range

Tính từ
/mɪd reɪndʒ/

Ví dụ câu với tầm trung / mid-range

  1. 1

    Điện thoại này thuộc phân khúc tầm trung.

    This phone is in the mid-range segment.

  2. 2

    Xe hơi tầm trung thường phù hợp với ngân sách của gia đình.

    Mid-range cars are usually suitable for family budgets.

Ghi chú dùng từ tầm trung

Từ 'tầm trung' dùng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ nằm ở mức trung bình, không cao cấp cũng không rẻ tiền. Các từ liên quan gồm 'mid-level' (trung cấp), 'average' (trung bình), 'moderate' (vừa phải).

Video minh hoạ tầm trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tầm trung

Câu hỏi thường gặp về "tầm trung"

Tầm trung tiếng Anh là gì?

Tầm trung tiếng Anh là "mid-range" (tính từ), nghĩa là: Ở mức trung bình, không cao cấp cũng không rẻ tiền.

"mid-range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mid-range" nghĩa tiếng Việt là "tầm trung". Từ 'tầm trung' dùng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ nằm ở mức trung bình, không cao cấp cũng không rẻ tiền.

Phát âm "mid-range" như thế nào?

"mid-range" có phiên âm IPA /mɪd reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mid-range"?

This phone is in the mid-range segment. — Điện thoại này thuộc phân khúc tầm trung.