Tiếng Việt
Phân loài tiếng Anh là gì?
phân loài tiếng Anh là subspecies /ˈsʌbˌspiːʃiːz/. Các nhóm nhỏ hơn trong một loài sinh vật, có đặc điểm riêng biệt nhưng vẫn thuộc về loài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subspecies
Ví dụ câu với phân loài / subspecies
- 1
The tiger has several subspecies, including the Bengal tiger and the Siberian tiger.
Con hổ có nhiều phân loài, bao gồm hổ Bengal và hổ Siberia.
- 2
Scientists study subspecies to understand evolutionary differences.
Các nhà khoa học nghiên cứu các phân loài để hiểu sự khác biệt tiến hóa.
Ghi chú dùng từ phân loài
Phân loài là một cấp độ phân loại sinh học nằm dưới loài, giúp phân biệt các nhóm sinh vật có đặc điểm riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'species' (loài), 'variety' (loài biến thể), và 'strain' (dòng giống).
Video minh hoạ phân loài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân loài
Câu hỏi thường gặp về "phân loài"
Phân loài tiếng Anh là gì?
Phân loài tiếng Anh là "subspecies" (danh từ), nghĩa là: Các nhóm nhỏ hơn trong một loài sinh vật, có đặc điểm riêng biệt nhưng vẫn thuộc về loài chính.
"subspecies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subspecies" nghĩa tiếng Việt là "phân loài". Phân loài là một cấp độ phân loại sinh học nằm dưới loài, giúp phân biệt các nhóm sinh vật có đặc điểm riêng biệt.
Phát âm "subspecies" như thế nào?
"subspecies" có phiên âm IPA /ˈsʌbˌspiːʃiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subspecies"?
Con hổ có nhiều phân loài, bao gồm hổ Bengal và hổ Siberia. — The tiger has several subspecies, including the Bengal tiger and the Siberian tiger.