Tiếng Việt
Phần phía sau tiếng Anh là gì?
Phần phía sau tiếng Anh là Rear part /rɪər pɑːt/. Phần phía sau của một vật thể hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rear part
Ví dụ câu với Phần phía sau / Rear part
- 1
The rear part of the car was damaged in the accident.
Phần phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.
- 2
He sat in the rear part of the theater.
Anh ấy ngồi ở phần phía sau của rạp hát.
Ghi chú dùng từ Phần phía sau
Dùng để chỉ phần phía sau của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'front part' (phần phía trước), 'back' (lưng, phía sau), 'tail' (đuôi, phần cuối).
Video minh hoạ Phần phía sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần phía sau
Câu hỏi thường gặp về "Phần phía sau"
Phần phía sau tiếng Anh là gì?
Phần phía sau tiếng Anh là "Rear part" (danh từ), nghĩa là: Phần phía sau của một vật thể hoặc cấu trúc.
"Rear part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rear part" nghĩa tiếng Việt là "Phần phía sau". Dùng để chỉ phần phía sau của một vật hoặc người.
Phát âm "Rear part" như thế nào?
"Rear part" có phiên âm IPA /rɪər pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rear part"?
Phần phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn. — The rear part of the car was damaged in the accident.