The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mệnh mộc tiếng Anh là gì?

mệnh mộc tiếng Anh là wood element /wʊd ˈɛləmənt/. Mệnh Mộc là một trong năm yếu tố trong phong thủy, tượng trưng cho gỗ và sự sinh trưởng.

Hình minh hoạ "mệnh mộc" tiếng Anh là "wood element"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wood element

Danh từ
/wʊd ˈɛləmənt/

Ví dụ câu với mệnh mộc / wood element

  1. 1

    Trong phong thủy, mệnh Mộc phù hợp với màu xanh lá.

    In feng shui, the wood element is associated with the color green.

  2. 2

    Người mệnh Mộc thường thích các vật dụng bằng gỗ.

    People with the wood element often prefer wooden items.

Ghi chú dùng từ mệnh mộc

Mệnh Mộc liên quan đến yếu tố gỗ trong phong thủy, còn các yếu tố khác gồm Kim, Thủy, Hỏa, Thổ.

Video minh hoạ mệnh mộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mệnh mộc

Câu hỏi thường gặp về "mệnh mộc"

Mệnh mộc tiếng Anh là gì?

Mệnh mộc tiếng Anh là "wood element" (danh từ), nghĩa là: Mệnh Mộc là một trong năm yếu tố trong phong thủy, tượng trưng cho gỗ và sự sinh trưởng.

"wood element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wood element" nghĩa tiếng Việt là "mệnh mộc". Mệnh Mộc liên quan đến yếu tố gỗ trong phong thủy, còn các yếu tố khác gồm Kim, Thủy, Hỏa, Thổ.

Phát âm "wood element" như thế nào?

"wood element" có phiên âm IPA /wʊd ˈɛləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wood element"?

In feng shui, the wood element is associated with the color green. — Trong phong thủy, mệnh Mộc phù hợp với màu xanh lá.