The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mệnh hỏa tiếng Anh là gì?

mệnh hỏa tiếng Anh là fire element /faɪər ˈɛl.ɪ.mənt/. Yếu tố lửa trong ngũ hành, tượng trưng cho năng lượng và nhiệt huyết.

Hình minh hoạ "mệnh hỏa" tiếng Anh là "fire element"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fire element

Danh từ
/faɪər ˈɛl.ɪ.mənt/

Ví dụ câu với mệnh hỏa / fire element

  1. 1

    He is passionate and full of energy, like the fire element.

    Anh ấy nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng, giống như mệnh hỏa.

  2. 2

    The fire element is associated with summer and the color red.

    Mệnh hỏa liên quan đến mùa hè và màu đỏ.

Ghi chú dùng từ mệnh hỏa

Mệnh hỏa là một trong năm yếu tố trong phong thủy, liên quan đến năng lượng, nhiệt huyết và mùa hè. Các yếu tố liên quan gồm mệnh thủy (nước), mệnh thổ (đất), mệnh kim (kim loại), mệnh mộc (cây cối).

Video minh hoạ mệnh hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mệnh hỏa

Câu hỏi thường gặp về "mệnh hỏa"

Mệnh hỏa tiếng Anh là gì?

Mệnh hỏa tiếng Anh là "fire element" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố lửa trong ngũ hành, tượng trưng cho năng lượng và nhiệt huyết.

"fire element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fire element" nghĩa tiếng Việt là "mệnh hỏa". Mệnh hỏa là một trong năm yếu tố trong phong thủy, liên quan đến năng lượng, nhiệt huyết và mùa hè.

Phát âm "fire element" như thế nào?

"fire element" có phiên âm IPA /faɪər ˈɛl.ɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fire element"?

Anh ấy nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng, giống như mệnh hỏa. — He is passionate and full of energy, like the fire element.