Tiếng Việt
Mệnh kim tiếng Anh là gì?
mệnh kim tiếng Anh là metal element /ˈmɛt.əl ˈɛl.ɪ.mənt/. Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong phong thủy, tượng trưng cho kim loại, thường liên quan đến sức mạnh và sự cứng cáp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal element
Ví dụ câu với mệnh kim / metal element
- 1
Trong phong thủy, người mệnh Kim nên đặt các vật dụng bằng kim loại để tăng cường năng lượng.
In feng shui, people with the Metal element should place metal objects to boost their energy.
- 2
Mệnh Kim thường hợp với mệnh Thổ vì đất sinh ra kim loại.
The Metal element is often compatible with the Earth element because earth produces metal.
Ghi chú dùng từ mệnh kim
Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong phong thủy, liên quan đến kim loại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ngũ hành' (five elements), 'phong thủy' (feng shui), và 'tương sinh' (mutual generation).
Video minh hoạ mệnh kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh kim
Câu hỏi thường gặp về "mệnh kim"
Mệnh kim tiếng Anh là gì?
Mệnh kim tiếng Anh là "metal element" (danh từ), nghĩa là: Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong phong thủy, tượng trưng cho kim loại, thường liên quan đến sức mạnh và sự cứng cáp.
"metal element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal element" nghĩa tiếng Việt là "mệnh kim". Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong phong thủy, liên quan đến kim loại.
Phát âm "metal element" như thế nào?
"metal element" có phiên âm IPA /ˈmɛt.əl ˈɛl.ɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal element"?
In feng shui, people with the Metal element should place metal objects to boost their energy. — Trong phong thủy, người mệnh Kim nên đặt các vật dụng bằng kim loại để tăng cường năng lượng.