Tiếng Việt
Mệnh thổ tiếng Anh là gì?
mệnh thổ tiếng Anh là earth element /ɜːrθ ˈɛl.ɪ.mənt/. Mệnh Thổ là yếu tố đất trong phong thủy, tượng trưng cho sự ổn định và bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earth element
Ví dụ câu với mệnh thổ / earth element
- 1
Trong phong thủy, mệnh Thổ phù hợp với màu vàng và nâu.
In feng shui, the earth element is associated with yellow and brown colors.
- 2
Người có mệnh Thổ thường có tính cách ổn định và đáng tin cậy.
People with the earth element tend to be stable and reliable.
Ghi chú dùng từ mệnh thổ
Mệnh Thổ liên quan đến đất trong phong thủy, tượng trưng cho sự ổn định. Các yếu tố liên quan gồm Mệnh Kim (Kim loại), Mệnh Thủy (Nước), Mệnh Hỏa (Lửa), Mệnh Mộc (Gỗ).
Video minh hoạ mệnh thổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh thổ
Câu hỏi thường gặp về "mệnh thổ"
Mệnh thổ tiếng Anh là gì?
Mệnh thổ tiếng Anh là "earth element" (danh từ), nghĩa là: Mệnh Thổ là yếu tố đất trong phong thủy, tượng trưng cho sự ổn định và bền vững.
"earth element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earth element" nghĩa tiếng Việt là "mệnh thổ". Mệnh Thổ liên quan đến đất trong phong thủy, tượng trưng cho sự ổn định.
Phát âm "earth element" như thế nào?
"earth element" có phiên âm IPA /ɜːrθ ˈɛl.ɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earth element"?
In feng shui, the earth element is associated with yellow and brown colors. — Trong phong thủy, mệnh Thổ phù hợp với màu vàng và nâu.