Tiếng Việt
Lễ phật đản tiếng Anh là gì?
lễ phật đản tiếng Anh là Vesak Day /ˈvɛ.sæk deɪ/. Ngày lễ Phật đản, kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật Thích Ca.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vesak Day
Ví dụ câu với lễ phật đản / Vesak Day
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ Phật đản tại chùa vào sáng nay.
We attended Vesak Day celebrations at the pagoda this morning.
- 2
Lễ Phật đản là dịp để người dân thể hiện lòng thành kính với Đức Phật.
Vesak Day is an occasion for people to show reverence to the Buddha.
Ghi chú dùng từ lễ phật đản
Lễ Phật đản là ngày lễ quan trọng trong Phật giáo, còn gọi là Vesak. Các thuật ngữ liên quan: 'Buddha' (Phật), 'Dharma' (Pháp), 'Sangha' (Tăng đoàn).
Video minh hoạ lễ phật đản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ phật đản
Câu hỏi thường gặp về "lễ phật đản"
Lễ phật đản tiếng Anh là gì?
Lễ phật đản tiếng Anh là "Vesak Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ Phật đản, kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật Thích Ca.
"Vesak Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vesak Day" nghĩa tiếng Việt là "lễ phật đản". Lễ Phật đản là ngày lễ quan trọng trong Phật giáo, còn gọi là Vesak.
Phát âm "Vesak Day" như thế nào?
"Vesak Day" có phiên âm IPA /ˈvɛ.sæk deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vesak Day"?
We attended Vesak Day celebrations at the pagoda this morning. — Chúng tôi đã tham dự lễ Phật đản tại chùa vào sáng nay.