The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát điên tiếng Anh là gì?

phát điên tiếng Anh là Lose one’s temper /luːz wʌnz ˈtɛmpər/. Mất bình tĩnh hoặc nổi giận đùng đùng.

Hình minh hoạ "phát điên" tiếng Anh là "Lose one’s temper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lose one’s temper

Động từ
/luːz wʌnz ˈtɛmpər/

Ví dụ câu với phát điên / Lose one’s temper

  1. 1

    Anh ấy đã phát điên khi nghe tin đó.

    He lost his temper when he heard the news.

  2. 2

    Cô ấy thường phát điên vì những chuyện nhỏ nhặt.

    She often loses her temper over small things.

Ghi chú dùng từ phát điên

Phát điên nghĩa là mất bình tĩnh hoặc nổi giận dữ. Các từ liên quan: tức giận (anger), nổi giận (rage), bình tĩnh (calm).

Video minh hoạ phát điên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phát điên

Câu hỏi thường gặp về "phát điên"

Phát điên tiếng Anh là gì?

Phát điên tiếng Anh là "Lose one’s temper" (động từ), nghĩa là: Mất bình tĩnh hoặc nổi giận đùng đùng.

"Lose one’s temper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lose one’s temper" nghĩa tiếng Việt là "phát điên". Phát điên nghĩa là mất bình tĩnh hoặc nổi giận dữ.

Phát âm "Lose one’s temper" như thế nào?

"Lose one’s temper" có phiên âm IPA /luːz wʌnz ˈtɛmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lose one’s temper"?

He lost his temper when he heard the news. — Anh ấy đã phát điên khi nghe tin đó.