Tiếng Việt
Phạt giam tiếng Anh là gì?
phạt giam tiếng Anh là Imprison /ɪmˈprɪzn/. Bắt giữ và giam giữ ai đó trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imprison
Ví dụ câu với phạt giam / Imprison
- 1
Cảnh sát đã phạt giam tên tội phạm trong 24 giờ.
The police imprisoned the suspect for 24 hours.
- 2
Anh ấy bị phạt giam sau khi bị kết án về tội trộm cắp.
He was imprisoned after being convicted of theft.
Ghi chú dùng từ phạt giam
Phạt giam là hình phạt trong hệ thống pháp luật nhằm giam giữ người phạm tội. Các từ liên quan: 'imprisonment' (sự giam giữ), 'detention' (tạm giữ), 'sentence' (án tù).
Video minh hoạ phạt giam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt giam
Câu hỏi thường gặp về "phạt giam"
Phạt giam tiếng Anh là gì?
Phạt giam tiếng Anh là "Imprison" (động từ), nghĩa là: Bắt giữ và giam giữ ai đó trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"Imprison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imprison" nghĩa tiếng Việt là "phạt giam". Phạt giam là hình phạt trong hệ thống pháp luật nhằm giam giữ người phạm tội.
Phát âm "Imprison" như thế nào?
"Imprison" có phiên âm IPA /ɪmˈprɪzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imprison"?
The police imprisoned the suspect for 24 hours. — Cảnh sát đã phạt giam tên tội phạm trong 24 giờ.