The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát lại tiếng Anh là gì?

phát lại tiếng Anh là Replay /ˈriːpleɪ/. phục hồi hoặc phát lại một phần hoặc toàn bộ nội dung đã diễn ra trước đó.

Hình minh hoạ "phát lại" tiếng Anh là "Replay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Replay

Động từ
/ˈriːpleɪ/

Ví dụ câu với phát lại / Replay

  1. 1

    Bạn có thể phát lại video này bao nhiêu lần tùy thích.

    You can replay this video as many times as you want.

  2. 2

    Chương trình truyền hình sẽ phát lại vào tối nay.

    The TV show will replay tonight.

Ghi chú dùng từ phát lại

Phát lại thường dùng trong ngữ cảnh xem lại video hoặc âm thanh. Các từ liên quan: 'replay' (phát lại), 'repeat' (lặp lại), 'replay button' (nút phát lại).

Video minh hoạ phát lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát lại

Câu hỏi thường gặp về "phát lại"

Phát lại tiếng Anh là gì?

Phát lại tiếng Anh là "Replay" (động từ), nghĩa là: phục hồi hoặc phát lại một phần hoặc toàn bộ nội dung đã diễn ra trước đó.

"Replay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Replay" nghĩa tiếng Việt là "phát lại". Phát lại thường dùng trong ngữ cảnh xem lại video hoặc âm thanh.

Phát âm "Replay" như thế nào?

"Replay" có phiên âm IPA /ˈriːpleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Replay"?

You can replay this video as many times as you want. — Bạn có thể phát lại video này bao nhiêu lần tùy thích.