Tiếng Việt
Phát báo tiếng Anh là gì?
phát báo tiếng Anh là Deliver newspapers /dɪˈlɪvər ˈnjuːzˌpeɪpərz/. Phát báo là hành động giao hoặc phân phát báo chí cho độc giả hoặc khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deliver newspapers
Ví dụ câu với phát báo / Deliver newspapers
- 1
Anh ấy phát báo mỗi sáng trước khi đi làm.
He delivers newspapers every morning before going to work.
- 2
Cô ấy đã nhận nhiệm vụ phát báo trong khu phố.
She was assigned to deliver newspapers in the neighborhood.
Ghi chú dùng từ phát báo
Phát báo là hoạt động giao báo hàng ngày. Các từ liên quan: 'newspaper delivery' (giao báo), 'distribute' (phân phát), 'courier' (người đưa thư).
Video minh hoạ phát báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát báo
Câu hỏi thường gặp về "phát báo"
Phát báo tiếng Anh là gì?
Phát báo tiếng Anh là "Deliver newspapers" (động từ), nghĩa là: Phát báo là hành động giao hoặc phân phát báo chí cho độc giả hoặc khách hàng.
"Deliver newspapers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deliver newspapers" nghĩa tiếng Việt là "phát báo". Phát báo là hoạt động giao báo hàng ngày.
Phát âm "Deliver newspapers" như thế nào?
"Deliver newspapers" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvər ˈnjuːzˌpeɪpərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deliver newspapers"?
He delivers newspapers every morning before going to work. — Anh ấy phát báo mỗi sáng trước khi đi làm.