Tiếng Việt
Phát triển khỏe mạnh tiếng Anh là gì?
phát triển khỏe mạnh tiếng Anh là Grow healthily /ɡroʊ ˈhɛlθɪli/. Phát triển một cách mạnh mẽ và cân đối về thể chất và tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grow healthily
Ví dụ câu với phát triển khỏe mạnh / Grow healthily
- 1
Trẻ em cần được chăm sóc để phát triển khỏe mạnh.
Children need proper care to grow healthily.
- 2
Chúng tôi chú trọng đến việc phát triển khỏe mạnh của nhân viên.
We focus on the healthy growth of our employees.
Ghi chú dùng từ phát triển khỏe mạnh
Phát triển khỏe mạnh đề cập đến sự trưởng thành toàn diện về thể chất và tinh thần. Các từ liên quan: 'growth' (sự phát triển), 'well-being' (sức khỏe tốt), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ phát triển khỏe mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển khỏe mạnh
- khỏestrong
- mạnhstrong
- phátDeliver
- khỏe mạnhhealthy
- phát triểndevelop
- sống khỏelive healthily
- phát triển hơnDevelop further
- phát triển mạnhrapid growth
- ăn uống lành mạnheating and drinking healthily
- phát triển tư duyDevelop thinking skills
- phát triển kinh tếeconomic development
- phát triển mạnh mẽrobust development
Câu hỏi thường gặp về "phát triển khỏe mạnh"
Phát triển khỏe mạnh tiếng Anh là gì?
Phát triển khỏe mạnh tiếng Anh là "Grow healthily" (động từ), nghĩa là: Phát triển một cách mạnh mẽ và cân đối về thể chất và tinh thần.
"Grow healthily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grow healthily" nghĩa tiếng Việt là "phát triển khỏe mạnh". Phát triển khỏe mạnh đề cập đến sự trưởng thành toàn diện về thể chất và tinh thần.
Phát âm "Grow healthily" như thế nào?
"Grow healthily" có phiên âm IPA /ɡroʊ ˈhɛlθɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grow healthily"?
Children need proper care to grow healthily. — Trẻ em cần được chăm sóc để phát triển khỏe mạnh.