The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép điện nhiệt tiếng Anh là gì?

phép điện nhiệt tiếng Anh là radiation measurement /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈmɛʒəmənt/. Phép đo lượng bức xạ điện nhiệt, dùng để xác định cường độ hoặc mức độ của bức xạ điện nhiệt trong môi trường hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "phép điện nhiệt" tiếng Anh là "radiation measurement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radiation measurement

Danh từ
/ˌreɪdiˈeɪʃən ˈmɛʒəmənt/

Ví dụ câu với phép điện nhiệt / radiation measurement

  1. 1

    Các nhà khoa học sử dụng phép điện nhiệt để đo mức độ bức xạ trong không khí.

    Scientists use radiation measurement to assess radiation levels in the environment.

  2. 2

    Phép điện nhiệt rất quan trọng trong nghiên cứu về an toàn bức xạ.

    Radiation measurement is crucial in radiation safety research.

Ghi chú dùng từ phép điện nhiệt

Phép điện nhiệt liên quan đến đo lường bức xạ điện nhiệt, còn gọi là đo bức xạ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radiation' (bức xạ), 'dosimeter' (máy đo bức xạ), 'radiation safety' (an toàn bức xạ).

Video minh hoạ phép điện nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép điện nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "phép điện nhiệt"

Phép điện nhiệt tiếng Anh là gì?

Phép điện nhiệt tiếng Anh là "radiation measurement" (danh từ), nghĩa là: Phép đo lượng bức xạ điện nhiệt, dùng để xác định cường độ hoặc mức độ của bức xạ điện nhiệt trong môi trường hoặc vật thể.

"radiation measurement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radiation measurement" nghĩa tiếng Việt là "phép điện nhiệt". Phép điện nhiệt liên quan đến đo lường bức xạ điện nhiệt, còn gọi là đo bức xạ.

Phát âm "radiation measurement" như thế nào?

"radiation measurement" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈmɛʒəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radiation measurement"?

Scientists use radiation measurement to assess radiation levels in the environment. — Các nhà khoa học sử dụng phép điện nhiệt để đo mức độ bức xạ trong không khí.