The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí chi hộ tiếng Anh là gì?

phí chi hộ tiếng Anh là Payment handling fee /ˈpeɪmənt ˈhændlɪŋ fiː/. Phí dịch vụ thu hộ để xử lý các khoản thanh toán thay cho khách hàng.

Hình minh hoạ "phí chi hộ" tiếng Anh là "Payment handling fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payment handling fee

Danh từ
/ˈpeɪmənt ˈhændlɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí chi hộ / Payment handling fee

  1. 1

    Khách hàng phải trả phí chi hộ khi gửi tiền qua dịch vụ này.

    Customers are required to pay a payment handling fee when using this service.

  2. 2

    Phí chi hộ đã được tính vào tổng số tiền thanh toán.

    The payment handling fee has been included in the total payment amount.

Ghi chú dùng từ phí chi hộ

Phí chi hộ là khoản phí cho dịch vụ xử lý thanh toán thay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transaction fee' (phí giao dịch), 'service charge' (phí dịch vụ), 'processing fee' (phí xử lý).

Video minh hoạ phí chi hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí chi hộ

Câu hỏi thường gặp về "phí chi hộ"

Phí chi hộ tiếng Anh là gì?

Phí chi hộ tiếng Anh là "Payment handling fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dịch vụ thu hộ để xử lý các khoản thanh toán thay cho khách hàng.

"Payment handling fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payment handling fee" nghĩa tiếng Việt là "phí chi hộ". Phí chi hộ là khoản phí cho dịch vụ xử lý thanh toán thay.

Phát âm "Payment handling fee" như thế nào?

"Payment handling fee" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈhændlɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payment handling fee"?

Customers are required to pay a payment handling fee when using this service. — Khách hàng phải trả phí chi hộ khi gửi tiền qua dịch vụ này.