Tiếng Việt
Mức phí tiếng Anh là gì?
mức phí tiếng Anh là Fee /fiː/. Phí là số tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fee
Ví dụ câu với mức phí / Fee
- 1
Phí dịch vụ khách sạn bao gồm ăn sáng và dọn phòng.
The hotel service fee includes breakfast and room cleaning.
- 2
Bạn cần thanh toán phí đăng ký để tham gia cuộc thi.
You need to pay the registration fee to participate in the contest.
Ghi chú dùng từ mức phí
Phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó. Các từ liên quan: charge (phí), rate (mức phí), toll (phí cầu đường).
Video minh hoạ mức phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức phí
Câu hỏi thường gặp về "mức phí"
Mức phí tiếng Anh là gì?
Mức phí tiếng Anh là "Fee" (danh từ), nghĩa là: Phí là số tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó.
"Fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fee" nghĩa tiếng Việt là "mức phí". Phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó.
Phát âm "Fee" như thế nào?
"Fee" có phiên âm IPA /fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fee"?
The hotel service fee includes breakfast and room cleaning. — Phí dịch vụ khách sạn bao gồm ăn sáng và dọn phòng.