Tiếng Việt
Phí công chứng tiếng Anh là gì?
phí công chứng tiếng Anh là notarial fee /nəʊˈteəriəl fi/. Phí thu để công chứng các giấy tờ, hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notarial fee
Ví dụ câu với phí công chứng / notarial fee
- 1
Bạn cần trả phí công chứng để hợp thức hóa giấy tờ.
You need to pay the notarial fee to authenticate the documents.
- 2
Phí công chứng thường cao hơn so với phí dịch vụ thông thường.
The notarial fee is usually higher than regular service fees.
Ghi chú dùng từ phí công chứng
Phí công chứng là khoản tiền trả cho dịch vụ công chứng giấy tờ. Các thuật ngữ liên quan: 'công chứng' (notarization), 'hợp đồng' (contract), 'giấy tờ' (documents).
Video minh hoạ phí công chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí công chứng
Câu hỏi thường gặp về "phí công chứng"
Phí công chứng tiếng Anh là gì?
Phí công chứng tiếng Anh là "notarial fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để công chứng các giấy tờ, hợp đồng.
"notarial fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notarial fee" nghĩa tiếng Việt là "phí công chứng". Phí công chứng là khoản tiền trả cho dịch vụ công chứng giấy tờ.
Phát âm "notarial fee" như thế nào?
"notarial fee" có phiên âm IPA /nəʊˈteəriəl fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notarial fee"?
You need to pay the notarial fee to authenticate the documents. — Bạn cần trả phí công chứng để hợp thức hóa giấy tờ.