Tiếng Việt
Phí công đoàn tiếng Anh là gì?
phí công đoàn tiếng Anh là union fee /ˈjunjən fi/. Phí mà công đoàn yêu cầu các thành viên đóng để duy trì hoạt động của tổ chức công đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
union fee
Ví dụ câu với phí công đoàn / union fee
- 1
Employees must pay the union fee monthly.
Nhân viên phải đóng phí công đoàn hàng tháng.
- 2
The union fee is deducted automatically from your salary.
Phí công đoàn được trừ tự động từ lương của bạn.
Ghi chú dùng từ phí công đoàn
Phí công đoàn là khoản tiền mà các thành viên công đoàn phải đóng để hỗ trợ hoạt động của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'membership fee' (phí thành viên), 'labor union' (công đoàn), 'collective bargaining' (đàm phán tập thể).
Video minh hoạ phí công đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí công đoàn
Câu hỏi thường gặp về "phí công đoàn"
Phí công đoàn tiếng Anh là gì?
Phí công đoàn tiếng Anh là "union fee" (danh từ), nghĩa là: Phí mà công đoàn yêu cầu các thành viên đóng để duy trì hoạt động của tổ chức công đoàn.
"union fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"union fee" nghĩa tiếng Việt là "phí công đoàn". Phí công đoàn là khoản tiền mà các thành viên công đoàn phải đóng để hỗ trợ hoạt động của tổ chức.
Phát âm "union fee" như thế nào?
"union fee" có phiên âm IPA /ˈjunjən fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "union fee"?
Nhân viên phải đóng phí công đoàn hàng tháng. — Employees must pay the union fee monthly.