Tiếng Việt
Phí đăng kiểm tiếng Anh là gì?
phí đăng kiểm tiếng Anh là Inspection fee /ɪnˈspɛkʃən fiː/. Phí phải trả để kiểm tra và xác nhận xe ô tô hoặc phương tiện vận tải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection fee
Ví dụ câu với phí đăng kiểm / Inspection fee
- 1
Bạn cần thanh toán phí đăng kiểm trước khi xe được cấp giấy phép lưu hành.
You need to pay the inspection fee before your vehicle is granted a registration permit.
- 2
Phí đăng kiểm có thể thay đổi tùy theo loại phương tiện và nơi kiểm tra.
The inspection fee may vary depending on the type of vehicle and the inspection location.
Ghi chú dùng từ phí đăng kiểm
Phí đăng kiểm là khoản phí bắt buộc khi kiểm tra xe để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm định' (inspection), 'giấy phép lưu hành' (registration permit), 'kiểm tra kỹ thuật' (technical inspection).
Video minh hoạ phí đăng kiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí đăng kiểm
Câu hỏi thường gặp về "phí đăng kiểm"
Phí đăng kiểm tiếng Anh là gì?
Phí đăng kiểm tiếng Anh là "Inspection fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để kiểm tra và xác nhận xe ô tô hoặc phương tiện vận tải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật.
"Inspection fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection fee" nghĩa tiếng Việt là "phí đăng kiểm". Phí đăng kiểm là khoản phí bắt buộc khi kiểm tra xe để đảm bảo an toàn.
Phát âm "Inspection fee" như thế nào?
"Inspection fee" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection fee"?
You need to pay the inspection fee before your vehicle is granted a registration permit. — Bạn cần thanh toán phí đăng kiểm trước khi xe được cấp giấy phép lưu hành.