The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí lưu cont lưu bãi tiếng Anh là gì?

phí lưu cont lưu bãi tiếng Anh là Yard storage fee /jɑːd ˈstɔːrɪʤ fiː/. Phí thu khi lưu trữ hàng hóa trong khu vực chứa hàng hoặc bãi chứa hàng.

Hình minh hoạ "phí lưu cont lưu bãi" tiếng Anh là "Yard storage fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Yard storage fee

Danh từ
/jɑːd ˈstɔːrɪʤ fiː/

Ví dụ câu với phí lưu cont lưu bãi / Yard storage fee

  1. 1

    Chúng tôi phải trả phí lưu cont lưu bãi hàng tháng để giữ container của mình.

    We have to pay a yard storage fee monthly to keep our container.

  2. 2

    Phí lưu bãi này cao hơn so với các kho khác trong khu vực.

    This yard storage fee is higher than other warehouses in the area.

Ghi chú dùng từ phí lưu cont lưu bãi

Phí lưu cont lưu bãi là khoản phí phải trả khi lưu trữ hàng hóa trong khu vực chứa hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'storage fee' (phí lưu trữ), 'warehouse' (kho hàng), 'container' (cont), và 'bãi chứa hàng' (storage yard).

Video minh hoạ phí lưu cont lưu bãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí lưu cont lưu bãi

Câu hỏi thường gặp về "phí lưu cont lưu bãi"

Phí lưu cont lưu bãi tiếng Anh là gì?

Phí lưu cont lưu bãi tiếng Anh là "Yard storage fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu khi lưu trữ hàng hóa trong khu vực chứa hàng hoặc bãi chứa hàng.

"Yard storage fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Yard storage fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lưu cont lưu bãi". Phí lưu cont lưu bãi là khoản phí phải trả khi lưu trữ hàng hóa trong khu vực chứa hàng.

Phát âm "Yard storage fee" như thế nào?

"Yard storage fee" có phiên âm IPA /jɑːd ˈstɔːrɪʤ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Yard storage fee"?

We have to pay a yard storage fee monthly to keep our container. — Chúng tôi phải trả phí lưu cont lưu bãi hàng tháng để giữ container của mình.