Tiếng Việt
Phí quản lý tài khoản tiếng Anh là gì?
phí quản lý tài khoản tiếng Anh là Account management fee /əˈkaʊnt ˈmænɪʤmənt fiː/. Phí thu để duy trì và quản lý tài khoản của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Account management fee
Ví dụ câu với phí quản lý tài khoản / Account management fee
- 1
The bank charges an account management fee every month.
Ngân hàng thu phí quản lý tài khoản hàng tháng.
- 2
You should check the account management fee before opening a new account.
Bạn nên kiểm tra phí quản lý tài khoản trước khi mở tài khoản mới.
Ghi chú dùng từ phí quản lý tài khoản
Phí quản lý tài khoản là khoản phí hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì tài khoản. Các thuật ngữ liên quan: 'service fee' (phí dịch vụ), 'maintenance fee' (phí duy trì), 'bank charges' (phí ngân hàng).
Video minh hoạ phí quản lý tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí quản lý tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "phí quản lý tài khoản"
Phí quản lý tài khoản tiếng Anh là gì?
Phí quản lý tài khoản tiếng Anh là "Account management fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để duy trì và quản lý tài khoản của khách hàng.
"Account management fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Account management fee" nghĩa tiếng Việt là "phí quản lý tài khoản". Phí quản lý tài khoản là khoản phí hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì tài khoản.
Phát âm "Account management fee" như thế nào?
"Account management fee" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈmænɪʤmənt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Account management fee"?
Ngân hàng thu phí quản lý tài khoản hàng tháng. — The bank charges an account management fee every month.