Tiếng Việt
Phí thu hộ tiếng Anh là gì?
phí thu hộ tiếng Anh là Collection fee /kəˈlɛkʃən fiː/. Phí thu hộ là khoản phí mà người gửi tiền phải trả để dịch vụ thu hộ tiền từ người nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collection fee
Ví dụ câu với phí thu hộ / Collection fee
- 1
The customer was charged a collection fee for the cash on delivery service.
Khách hàng bị tính phí thu hộ cho dịch vụ thanh toán khi nhận hàng.
- 2
The company added a collection fee to cover the costs of collecting payments.
Công ty đã thêm phí thu hộ để trang trải chi phí thu tiền.
Ghi chú dùng từ phí thu hộ
Phí thu hộ là một loại phí liên quan đến dịch vụ thu hộ tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transaction fee' (phí giao dịch), 'service charge' (phí dịch vụ), và 'payment collection' (thu tiền).
Video minh hoạ phí thu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí thu hộ
Câu hỏi thường gặp về "phí thu hộ"
Phí thu hộ tiếng Anh là gì?
Phí thu hộ tiếng Anh là "Collection fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu hộ là khoản phí mà người gửi tiền phải trả để dịch vụ thu hộ tiền từ người nhận.
"Collection fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collection fee" nghĩa tiếng Việt là "phí thu hộ". Phí thu hộ là một loại phí liên quan đến dịch vụ thu hộ tiền.
Phát âm "Collection fee" như thế nào?
"Collection fee" có phiên âm IPA /kəˈlɛkʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collection fee"?
Khách hàng bị tính phí thu hộ cho dịch vụ thanh toán khi nhận hàng. — The customer was charged a collection fee for the cash on delivery service.