Tiếng Việt
Phiếu đóng gói tiếng Anh là gì?
Phiếu đóng gói tiếng Anh là Packing list /ˈpækɪŋ lɪst/. Danh sách các mặt hàng cần đóng gói hoặc gửi đi, thường đi kèm với hàng hóa để kiểm tra và xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Packing list
Ví dụ câu với Phiếu đóng gói / Packing list
- 1
Tôi đã kiểm tra phiếu đóng gói trước khi gửi hàng.
I checked the packing list before shipping the goods.
- 2
Bạn có thể gửi phiếu đóng gói cùng với đơn hàng không?
Can you send the packing list along with the order?
Ghi chú dùng từ Phiếu đóng gói
Phiếu đóng gói là danh sách các mặt hàng trong một lô hàng. Các từ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'shipping label' (nhãn vận chuyển), 'inventory list' (danh sách tồn kho).
Video minh hoạ Phiếu đóng gói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu đóng gói
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu đóng gói"
Phiếu đóng gói tiếng Anh là gì?
Phiếu đóng gói tiếng Anh là "Packing list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mặt hàng cần đóng gói hoặc gửi đi, thường đi kèm với hàng hóa để kiểm tra và xác nhận.
"Packing list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Packing list" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu đóng gói". Phiếu đóng gói là danh sách các mặt hàng trong một lô hàng.
Phát âm "Packing list" như thế nào?
"Packing list" có phiên âm IPA /ˈpækɪŋ lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Packing list"?
I checked the packing list before shipping the goods. — Tôi đã kiểm tra phiếu đóng gói trước khi gửi hàng.