Tiếng Việt
Phó vương tiếng Anh là gì?
phó vương tiếng Anh là viceroy /ˈvaɪsrɔɪ/. Quan đứng đầu một tỉnh hoặc một khu vực dưới quyền của vua hoặc hoàng đế, thường có quyền hành lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viceroy
Ví dụ câu với phó vương / viceroy
- 1
The viceroy governed the colony on behalf of the king.
The viceroy made decisions for the region in the name of the emperor.
- 2
Phó vương là người đại diện của vua tại các thuộc địa.
The viceroy acted as the king's representative in the colonies.
Ghi chú dùng từ phó vương
Phó vương là một chức vụ cao cấp trong hệ thống chính quyền thuộc địa, tương đương với quyền thống trị thay mặt vua hoặc hoàng đế. Các từ liên quan: 'governor' (thống đốc), 'colonial administrator' (quản trị viên thuộc địa), 'emperor' (hoàng đế), 'monarch' (quốc vương).
Video minh hoạ phó vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó vương
Câu hỏi thường gặp về "phó vương"
Phó vương tiếng Anh là gì?
Phó vương tiếng Anh là "viceroy" (danh từ), nghĩa là: Quan đứng đầu một tỉnh hoặc một khu vực dưới quyền của vua hoặc hoàng đế, thường có quyền hành lớn.
"viceroy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viceroy" nghĩa tiếng Việt là "phó vương". Phó vương là một chức vụ cao cấp trong hệ thống chính quyền thuộc địa, tương đương với quyền thống trị thay mặt vua hoặc hoàng đế.
Phát âm "viceroy" như thế nào?
"viceroy" có phiên âm IPA /ˈvaɪsrɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viceroy"?
The viceroy made decisions for the region in the name of the emperor. — The viceroy governed the colony on behalf of the king.