The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó chủ tịch quốc hội tiếng Anh là gì?

phó chủ tịch quốc hội tiếng Anh là Vice Chairperson of the National Assembly /vaɪs ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/. Phó chủ tịch của Quốc hội, người hỗ trợ chủ tịch trong việc điều hành và quản lý các hoạt động của Quốc hội.

Hình minh hoạ "phó chủ tịch quốc hội" tiếng Anh là "Vice Chairperson of the National Assembly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vice Chairperson of the National Assembly

Danh từ
/vaɪs ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/

Ví dụ câu với phó chủ tịch quốc hội / Vice Chairperson of the National Assembly

  1. 1

    The Vice Chairperson of the National Assembly presided over the session in the absence of the Chairperson.

    Phó chủ tịch Quốc hội đã chủ trì phiên họp khi chủ tịch vắng mặt.

  2. 2

    The Vice Chairperson assists in drafting legislative proposals.

    Phó chủ tịch giúp soạn thảo các đề xuất luật pháp.

Ghi chú dùng từ phó chủ tịch quốc hội

Là chức vụ hỗ trợ Chủ tịch Quốc hội, liên quan đến các hoạt động lập pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Chủ tịch Quốc hội' (Chairperson of the National Assembly), 'quốc hội' (National Assembly), 'luật pháp' (legislation).

Video minh hoạ phó chủ tịch quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó chủ tịch quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "phó chủ tịch quốc hội"

Phó chủ tịch quốc hội tiếng Anh là gì?

Phó chủ tịch quốc hội tiếng Anh là "Vice Chairperson of the National Assembly" (danh từ), nghĩa là: Phó chủ tịch của Quốc hội, người hỗ trợ chủ tịch trong việc điều hành và quản lý các hoạt động của Quốc hội.

"Vice Chairperson of the National Assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vice Chairperson of the National Assembly" nghĩa tiếng Việt là "phó chủ tịch quốc hội". Là chức vụ hỗ trợ Chủ tịch Quốc hội, liên quan đến các hoạt động lập pháp.

Phát âm "Vice Chairperson of the National Assembly" như thế nào?

"Vice Chairperson of the National Assembly" có phiên âm IPA /vaɪs ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vice Chairperson of the National Assembly"?

Phó chủ tịch Quốc hội đã chủ trì phiên họp khi chủ tịch vắng mặt. — The Vice Chairperson of the National Assembly presided over the session in the absence of the Chairperson.