The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó chủ tịch ubnd tiếng Anh là gì?

phó chủ tịch ubnd tiếng Anh là deputy chairperson of the People's Committee /ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈpipəlz kəˈmɪti/. Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân, người hỗ trợ chủ tịch trong quản lý và điều hành công việc của ủy ban.

Hình minh hoạ "phó chủ tịch ubnd" tiếng Anh là "deputy chairperson of the People's Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy chairperson of the People's Committee

Danh từ
/ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈpipəlz kəˈmɪti/

Ví dụ câu với phó chủ tịch ubnd / deputy chairperson of the People's Committee

  1. 1

    The deputy chairperson of the People's Committee attended the meeting today.

    Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân đã tham dự cuộc họp hôm nay.

  2. 2

    She was appointed as the deputy chairperson of the People's Committee last year.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch Ủy ban nhân dân vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ phó chủ tịch ubnd

Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân là người hỗ trợ chủ tịch trong quản lý. Các thuật ngữ liên quan: 'Chủ tịch Ủy ban nhân dân' (Chairperson of the People's Committee), 'Ủy ban nhân dân' (People's Committee), 'Chức vụ' (Position).

Video minh hoạ phó chủ tịch ubnd

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó chủ tịch ubnd

Câu hỏi thường gặp về "phó chủ tịch ubnd"

Phó chủ tịch ubnd tiếng Anh là gì?

Phó chủ tịch ubnd tiếng Anh là "deputy chairperson of the People's Committee" (danh từ), nghĩa là: Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân, người hỗ trợ chủ tịch trong quản lý và điều hành công việc của ủy ban.

"deputy chairperson of the People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy chairperson of the People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "phó chủ tịch ubnd". Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân là người hỗ trợ chủ tịch trong quản lý.

Phát âm "deputy chairperson of the People's Committee" như thế nào?

"deputy chairperson of the People's Committee" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ðə ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy chairperson of the People's Committee"?

Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân đã tham dự cuộc họp hôm nay. — The deputy chairperson of the People's Committee attended the meeting today.