Tiếng Việt
Đồ thị tiếng Anh là gì?
đồ thị tiếng Anh là Graph /ɡræf/. Biểu đồ thể hiện dữ liệu dưới dạng hình dạng như đường, cột hoặc điểm để dễ hiểu và phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Graph
Ví dụ câu với đồ thị / Graph
- 1
Biểu đồ này cho thấy xu hướng doanh số theo tháng.
This graph shows the sales trend over the months.
- 2
Chúng tôi đã vẽ đồ thị để phân tích dữ liệu khách hàng.
We plotted a graph to analyze customer data.
Ghi chú dùng từ đồ thị
Đồ thị là hình biểu diễn dữ liệu, giúp dễ dàng nhận biết các mẫu và xu hướng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chart' (biểu đồ), 'diagram' (sơ đồ), 'plot' (vẽ đồ thị).
Video minh hoạ đồ thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ thị
Câu hỏi thường gặp về "đồ thị"
Đồ thị tiếng Anh là gì?
Đồ thị tiếng Anh là "Graph" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện dữ liệu dưới dạng hình dạng như đường, cột hoặc điểm để dễ hiểu và phân tích.
"Graph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Graph" nghĩa tiếng Việt là "đồ thị". Đồ thị là hình biểu diễn dữ liệu, giúp dễ dàng nhận biết các mẫu và xu hướng.
Phát âm "Graph" như thế nào?
"Graph" có phiên âm IPA /ɡræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Graph"?
This graph shows the sales trend over the months. — Biểu đồ này cho thấy xu hướng doanh số theo tháng.