The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phôi thai tiếng Anh là gì?

phôi thai tiếng Anh là embryo /ˈɛmbriˌoʊ/. Phôi thai là giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật mới sau khi thụ tinh, trước khi trở thành thai nhi hoàn chỉnh.

Hình minh hoạ "phôi thai" tiếng Anh là "embryo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embryo

Danh từ
/ˈɛmbriˌoʊ/

Ví dụ câu với phôi thai / embryo

  1. 1

    Trong quá trình mang thai, phôi thai bắt đầu hình thành từ tuần thứ ba.

    During pregnancy, the embryo begins to form by the third week.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của phôi thai để hiểu rõ hơn về sinh sản.

    Scientists study embryo development to better understand reproduction.

Ghi chú dùng từ phôi thai

Phôi thai là giai đoạn đầu của sự phát triển của thai nhi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'zygote' (hợp tử), 'fetus' (thai nhi), và 'gestation' (thai kỳ).

Video minh hoạ phôi thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phôi thai

Câu hỏi thường gặp về "phôi thai"

Phôi thai tiếng Anh là gì?

Phôi thai tiếng Anh là "embryo" (danh từ), nghĩa là: Phôi thai là giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật mới sau khi thụ tinh, trước khi trở thành thai nhi hoàn chỉnh.

"embryo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embryo" nghĩa tiếng Việt là "phôi thai". Phôi thai là giai đoạn đầu của sự phát triển của thai nhi.

Phát âm "embryo" như thế nào?

"embryo" có phiên âm IPA /ˈɛmbriˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embryo"?

During pregnancy, the embryo begins to form by the third week. — Trong quá trình mang thai, phôi thai bắt đầu hình thành từ tuần thứ ba.