The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm sen tiếng Anh là gì?

tâm sen tiếng Anh là lotus embryo /ˈloʊtəs ˈɛmbriˌoʊ/. Hạt của cây sen, thường dùng trong y học và ẩm thực để làm thuốc hoặc món ăn.

Hình minh hoạ "tâm sen" tiếng Anh là "lotus embryo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lotus embryo

Danh từ
/ˈloʊtəs ˈɛmbriˌoʊ/

Ví dụ câu với tâm sen / lotus embryo

  1. 1

    Tâm sen được sử dụng để giúp an thần và giảm căng thẳng.

    Lotus embryo is used to help calm the nerves and reduce stress.

  2. 2

    Trong ẩm thực Việt Nam, tâm sen thường được dùng để làm trà hoặc mứt.

    In Vietnamese cuisine, lotus embryo is often used to make tea or jam.

Ghi chú dùng từ tâm sen

Tâm sen là phần hạt của cây sen, có tác dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực. Các từ liên quan: 'sen' (lotus), 'hạt sen' (lotus seed), 'y học' (medicine).

Video minh hoạ tâm sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tâm sen

Câu hỏi thường gặp về "tâm sen"

Tâm sen tiếng Anh là gì?

Tâm sen tiếng Anh là "lotus embryo" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây sen, thường dùng trong y học và ẩm thực để làm thuốc hoặc món ăn.

"lotus embryo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lotus embryo" nghĩa tiếng Việt là "tâm sen". Tâm sen là phần hạt của cây sen, có tác dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực.

Phát âm "lotus embryo" như thế nào?

"lotus embryo" có phiên âm IPA /ˈloʊtəs ˈɛmbriˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lotus embryo"?

Lotus embryo is used to help calm the nerves and reduce stress. — Tâm sen được sử dụng để giúp an thần và giảm căng thẳng.