Tiếng Việt
Phòng cách ly tiếng Anh là gì?
Phòng cách ly tiếng Anh là Isolation room /ˌaɪsəˈleɪʃən ruːm/. Phòng dùng để cách ly bệnh nhân hoặc vật thể để tránh lây nhiễm hoặc lây lan bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Isolation room
Ví dụ câu với Phòng cách ly / Isolation room
- 1
The patient was placed in an isolation room to prevent the spread of infection.
Bệnh nhân đã được đưa vào phòng cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
- 2
The hospital has several isolation rooms for contagious diseases.
Bệnh viện có nhiều phòng cách ly cho các bệnh truyền nhiễm.
Ghi chú dùng từ Phòng cách ly
Phòng cách ly là nơi để cách ly bệnh nhân hoặc vật thể nhằm kiểm soát lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan: 'quarantine' (cách ly), 'contagious' (truyền nhiễm), 'infectious' (lây nhiễm).
Video minh hoạ Phòng cách ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng cách ly
Câu hỏi thường gặp về "Phòng cách ly"
Phòng cách ly tiếng Anh là gì?
Phòng cách ly tiếng Anh là "Isolation room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để cách ly bệnh nhân hoặc vật thể để tránh lây nhiễm hoặc lây lan bệnh.
"Isolation room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Isolation room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng cách ly". Phòng cách ly là nơi để cách ly bệnh nhân hoặc vật thể nhằm kiểm soát lây nhiễm.
Phát âm "Isolation room" như thế nào?
"Isolation room" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈleɪʃən ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Isolation room"?
Bệnh nhân đã được đưa vào phòng cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. — The patient was placed in an isolation room to prevent the spread of infection.