The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng chiến lược kinh doanh tiếng Anh là gì?

Phòng chiến lược kinh doanh tiếng Anh là Business strategy room /ˈbɪznɪs ˈstrætəʤi ruːm/. Phòng dành cho việc lập kế hoạch chiến lược kinh doanh của công ty.

Hình minh hoạ "Phòng chiến lược kinh doanh" tiếng Anh là "Business strategy room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business strategy room

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈstrætəʤi ruːm/

Ví dụ câu với Phòng chiến lược kinh doanh / Business strategy room

  1. 1

    Chúng tôi họp trong phòng chiến lược kinh doanh để thảo luận về kế hoạch năm tới.

    We are meeting in the business strategy room to discuss next year's plan.

  2. 2

    Phòng chiến lược kinh doanh giúp lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược quan trọng.

    The business strategy room helps leaders make important strategic decisions.

Ghi chú dùng từ Phòng chiến lược kinh doanh

Phòng chiến lược kinh doanh là nơi các nhà quản lý phát triển và thảo luận các kế hoạch chiến lược. Các thuật ngữ liên quan: chiến lược kinh doanh (business strategy), quản lý (management), kế hoạch (plan).

Video minh hoạ Phòng chiến lược kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng chiến lược kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "Phòng chiến lược kinh doanh"

Phòng chiến lược kinh doanh tiếng Anh là gì?

Phòng chiến lược kinh doanh tiếng Anh là "Business strategy room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc lập kế hoạch chiến lược kinh doanh của công ty.

"Business strategy room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business strategy room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chiến lược kinh doanh". Phòng chiến lược kinh doanh là nơi các nhà quản lý phát triển và thảo luận các kế hoạch chiến lược.

Phát âm "Business strategy room" như thế nào?

"Business strategy room" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈstrætəʤi ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business strategy room"?

We are meeting in the business strategy room to discuss next year's plan. — Chúng tôi họp trong phòng chiến lược kinh doanh để thảo luận về kế hoạch năm tới.