The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng chứng từ tiếng Anh là gì?

Phòng chứng từ tiếng Anh là Document room /ˈdɒkjʊmənt ruːm/. Phòng dùng để lưu trữ các tài liệu, chứng từ quan trọng của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Phòng chứng từ" tiếng Anh là "Document room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Document room

Danh từ
/ˈdɒkjʊmənt ruːm/

Ví dụ câu với Phòng chứng từ / Document room

  1. 1

    The company stored all its important documents in the document room.

    Công ty lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình trong phòng chứng từ.

  2. 2

    She went to the document room to retrieve some files for the meeting.

    Cô ấy đã đến phòng chứng từ để lấy một số tài liệu cho cuộc họp.

Ghi chú dùng từ Phòng chứng từ

Phòng chứng từ là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng. Các từ liên quan: 'archive' (lưu trữ), 'filing cabinet' (ngăn kéo hồ sơ), 'records' (hồ sơ, ghi chép).

Video minh hoạ Phòng chứng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng chứng từ

Câu hỏi thường gặp về "Phòng chứng từ"

Phòng chứng từ tiếng Anh là gì?

Phòng chứng từ tiếng Anh là "Document room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để lưu trữ các tài liệu, chứng từ quan trọng của công ty hoặc tổ chức.

"Document room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Document room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chứng từ". Phòng chứng từ là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng.

Phát âm "Document room" như thế nào?

"Document room" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Document room"?

Công ty lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình trong phòng chứng từ. — The company stored all its important documents in the document room.