Tiếng Việt
Phòng mẫu tiếng Anh là gì?
Phòng mẫu tiếng Anh là Sample room /ˈsæmpl ˌruːm/. Phòng trưng bày mẫu sản phẩm hoặc mẫu thử để khách hàng xem xét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sample room
Ví dụ câu với Phòng mẫu / Sample room
- 1
Khách hàng đã đến phòng mẫu để xem các mẫu sản phẩm mới.
The customer visited the sample room to view the new product samples.
- 2
Phòng mẫu này được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại.
This sample room is equipped with all modern facilities.
Ghi chú dùng từ Phòng mẫu
Phòng mẫu dùng để trưng bày mẫu sản phẩm. Các từ liên quan: 'trưng bày' (display), 'mẫu' (sample), 'thiết kế' (design).
Video minh hoạ Phòng mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng mẫu
Câu hỏi thường gặp về "Phòng mẫu"
Phòng mẫu tiếng Anh là gì?
Phòng mẫu tiếng Anh là "Sample room" (danh từ), nghĩa là: Phòng trưng bày mẫu sản phẩm hoặc mẫu thử để khách hàng xem xét.
"Sample room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sample room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng mẫu". Phòng mẫu dùng để trưng bày mẫu sản phẩm.
Phát âm "Sample room" như thế nào?
"Sample room" có phiên âm IPA /ˈsæmpl ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sample room"?
The customer visited the sample room to view the new product samples. — Khách hàng đã đến phòng mẫu để xem các mẫu sản phẩm mới.