Tiếng Việt
Phong phanh tiếng Anh là gì?
Phong phanh tiếng Anh là Thinly /ˈθɪnli/. Một cách mỏng manh, nhẹ nhàng, không dày đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thinly
Ví dụ câu với Phong phanh / Thinly
- 1
Lá cây phong phanh trong gió nhẹ.
The leaves fluttered thinly in the gentle wind.
- 2
Trang phục của cô ấy mỏng manh và thoáng mát.
Her clothing was thinly and cool.
Ghi chú dùng từ Phong phanh
Từ 'Phong phanh' mô tả điều gì đó mỏng, nhẹ, không đặc. Các từ liên quan: 'delicate' (mỏng manh), 'light' (nhẹ), 'fragile' (dễ vỡ).
Video minh hoạ Phong phanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phong phanh
Câu hỏi thường gặp về "Phong phanh"
Phong phanh tiếng Anh là gì?
Phong phanh tiếng Anh là "Thinly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách mỏng manh, nhẹ nhàng, không dày đặc.
"Thinly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thinly" nghĩa tiếng Việt là "Phong phanh". Từ 'Phong phanh' mô tả điều gì đó mỏng, nhẹ, không đặc.
Phát âm "Thinly" như thế nào?
"Thinly" có phiên âm IPA /ˈθɪnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thinly"?
The leaves fluttered thinly in the gentle wind. — Lá cây phong phanh trong gió nhẹ.