The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng phơi đồ tiếng Anh là gì?

Phòng phơi đồ tiếng Anh là Drying room /ˈdraɪɪŋ ˌruːm/. Phòng dùng để phơi quần áo sau khi giặt.

Hình minh hoạ "Phòng phơi đồ" tiếng Anh là "Drying room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drying room

Danh từ
/ˈdraɪɪŋ ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng phơi đồ / Drying room

  1. 1

    I left my wet clothes in the drying room.

    Tôi để quần áo ướt trong phòng phơi đồ.

  2. 2

    The drying room is next to the laundry area.

    Phòng phơi đồ nằm cạnh khu giặt là.

Ghi chú dùng từ Phòng phơi đồ

Phòng phơi đồ là nơi để quần áo ẩm ướt khô ráo. Các từ liên quan: 'laundry' (giặt là), 'clothes' (quần áo), 'dry' (khô).

Video minh hoạ Phòng phơi đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng phơi đồ

Câu hỏi thường gặp về "Phòng phơi đồ"

Phòng phơi đồ tiếng Anh là gì?

Phòng phơi đồ tiếng Anh là "Drying room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để phơi quần áo sau khi giặt.

"Drying room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drying room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng phơi đồ". Phòng phơi đồ là nơi để quần áo ẩm ướt khô ráo.

Phát âm "Drying room" như thế nào?

"Drying room" có phiên âm IPA /ˈdraɪɪŋ ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drying room"?

Tôi để quần áo ướt trong phòng phơi đồ. — I left my wet clothes in the drying room.