The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng sinh hoạt cộng đồng tiếng Anh là gì?

Phòng sinh hoạt cộng đồng tiếng Anh là Community activity room /kəˈmjuːnɪti ˈæktɪvɪti ˌruːm/. Phòng dùng để tổ chức các hoạt động cộng đồng và sinh hoạt chung.

Hình minh hoạ "Phòng sinh hoạt cộng đồng" tiếng Anh là "Community activity room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Community activity room

Danh từ
/kəˈmjuːnɪti ˈæktɪvɪti ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng sinh hoạt cộng đồng / Community activity room

  1. 1

    Chúng tôi họp trong phòng sinh hoạt cộng đồng vào cuối tuần.

    We meet in the community activity room on weekends.

  2. 2

    Phòng sinh hoạt cộng đồng đã được cải tạo để phục vụ nhiều hoạt động hơn.

    The community activity room has been renovated to serve more activities.

Ghi chú dùng từ Phòng sinh hoạt cộng đồng

Phòng sinh hoạt cộng đồng là nơi tổ chức các hoạt động chung của cộng đồng. Các từ liên quan: 'hội trường' (auditorium), 'sinh hoạt cộng đồng' (community activities), 'tổ chức' (organize).

Video minh hoạ Phòng sinh hoạt cộng đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng sinh hoạt cộng đồng

Câu hỏi thường gặp về "Phòng sinh hoạt cộng đồng"

Phòng sinh hoạt cộng đồng tiếng Anh là gì?

Phòng sinh hoạt cộng đồng tiếng Anh là "Community activity room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tổ chức các hoạt động cộng đồng và sinh hoạt chung.

"Community activity room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Community activity room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng sinh hoạt cộng đồng". Phòng sinh hoạt cộng đồng là nơi tổ chức các hoạt động chung của cộng đồng.

Phát âm "Community activity room" như thế nào?

"Community activity room" có phiên âm IPA /kəˈmjuːnɪti ˈæktɪvɪti ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Community activity room"?

We meet in the community activity room on weekends. — Chúng tôi họp trong phòng sinh hoạt cộng đồng vào cuối tuần.