Tiếng Việt
Phong thái tiếng Anh là gì?
phong thái tiếng Anh là demeanor /dɪˈmiːnər/. Phong thái là cách cư xử, thái độ hoặc dáng vẻ của một người thể hiện qua cách họ hành xử hoặc biểu hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demeanor
Ví dụ câu với phong thái / demeanor
- 1
Anh ấy luôn giữ phong thái tự tin khi phát biểu trước đám đông.
He always maintains a confident demeanor when speaking in front of a crowd.
- 2
Phong thái của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ gần và thân thiện.
Her demeanor makes everyone feel approachable and friendly.
Ghi chú dùng từ phong thái
Phong thái liên quan đến thái độ và cách cư xử của một người. Các từ liên quan gồm có 'attitude' (thái độ), 'behavior' (hành xử), 'presence' (phong thái xuất hiện).
Video minh hoạ phong thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong thái
Câu hỏi thường gặp về "phong thái"
Phong thái tiếng Anh là gì?
Phong thái tiếng Anh là "demeanor" (danh từ), nghĩa là: Phong thái là cách cư xử, thái độ hoặc dáng vẻ của một người thể hiện qua cách họ hành xử hoặc biểu hiện cảm xúc.
"demeanor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demeanor" nghĩa tiếng Việt là "phong thái". Phong thái liên quan đến thái độ và cách cư xử của một người.
Phát âm "demeanor" như thế nào?
"demeanor" có phiên âm IPA /dɪˈmiːnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demeanor"?
He always maintains a confident demeanor when speaking in front of a crowd. — Anh ấy luôn giữ phong thái tự tin khi phát biểu trước đám đông.