The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng thể chất tiếng Anh là gì?

Phòng thể chất tiếng Anh là Physical training room /ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ ˌruːm/. Phòng dành cho các hoạt động thể chất và thể dục thể thao.

Hình minh hoạ "Phòng thể chất" tiếng Anh là "Physical training room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Physical training room

Danh từ
/ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng thể chất / Physical training room

  1. 1

    Students go to the physical training room for their daily exercises.

    Học sinh đi đến phòng thể chất để tập thể dục hàng ngày.

  2. 2

    The physical training room is equipped with various sports equipment.

    Phòng thể chất được trang bị nhiều thiết bị thể thao.

Ghi chú dùng từ Phòng thể chất

Phòng thể chất là nơi tập luyện thể thao, liên quan đến thể dục thể thao, thể hình, và sức khỏe.

Video minh hoạ Phòng thể chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng thể chất

Câu hỏi thường gặp về "Phòng thể chất"

Phòng thể chất tiếng Anh là gì?

Phòng thể chất tiếng Anh là "Physical training room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho các hoạt động thể chất và thể dục thể thao.

"Physical training room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Physical training room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thể chất". Phòng thể chất là nơi tập luyện thể thao, liên quan đến thể dục thể thao, thể hình, và sức khỏe.

Phát âm "Physical training room" như thế nào?

"Physical training room" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Physical training room"?

Học sinh đi đến phòng thể chất để tập thể dục hàng ngày. — Students go to the physical training room for their daily exercises.