Tiếng Việt
Phòng thiết bị tiếng Anh là gì?
Phòng thiết bị tiếng Anh là Equipment room /ɪˈkwɪpmənt ˌruːm/. Phòng chứa các thiết bị và dụng cụ kỹ thuật, thường dùng trong các tòa nhà hoặc cơ sở công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equipment room
Ví dụ câu với Phòng thiết bị / Equipment room
- 1
The equipment room is located on the second floor of the building.
Phòng thiết bị nằm ở tầng hai của tòa nhà.
- 2
Technicians regularly check the equipment room for maintenance.
Kỹ thuật viên thường xuyên kiểm tra phòng thiết bị để bảo trì.
Ghi chú dùng từ Phòng thiết bị
Phòng thiết bị là nơi lưu trữ các thiết bị kỹ thuật. Các từ liên quan: 'storage room' (phòng lưu trữ), 'maintenance' (bảo trì), 'technician' (kỹ thuật viên).
Video minh hoạ Phòng thiết bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thiết bị
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thiết bị"
Phòng thiết bị tiếng Anh là gì?
Phòng thiết bị tiếng Anh là "Equipment room" (danh từ), nghĩa là: Phòng chứa các thiết bị và dụng cụ kỹ thuật, thường dùng trong các tòa nhà hoặc cơ sở công nghiệp.
"Equipment room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equipment room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thiết bị". Phòng thiết bị là nơi lưu trữ các thiết bị kỹ thuật.
Phát âm "Equipment room" như thế nào?
"Equipment room" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪpmənt ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equipment room"?
Phòng thiết bị nằm ở tầng hai của tòa nhà. — The equipment room is located on the second floor of the building.