Tiếng Việt
Phòng thư viện tiếng Anh là gì?
Phòng thư viện tiếng Anh là Library room /ˈlaɪbrəri ˌruːm/. Phòng dành riêng để chứa sách và tài liệu của thư viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Library room
Ví dụ câu với Phòng thư viện / Library room
- 1
I studied in the library room today.
Hôm nay tôi học trong phòng thư viện.
- 2
The library room is quiet and well-lit.
Phòng thư viện yên tĩnh và sáng sủa.
Ghi chú dùng từ Phòng thư viện
Phòng thư viện là nơi để đọc sách và nghiên cứu. Các từ liên quan: 'library' (thư viện), 'study room' (phòng học), 'reading area' (khu vực đọc).
Video minh hoạ Phòng thư viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thư viện
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thư viện"
Phòng thư viện tiếng Anh là gì?
Phòng thư viện tiếng Anh là "Library room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành riêng để chứa sách và tài liệu của thư viện.
"Library room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Library room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thư viện". Phòng thư viện là nơi để đọc sách và nghiên cứu.
Phát âm "Library room" như thế nào?
"Library room" có phiên âm IPA /ˈlaɪbrəri ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Library room"?
Hôm nay tôi học trong phòng thư viện. — I studied in the library room today.