Tiếng Việt
Phong trào thi đua tiếng Anh là gì?
phong trào thi đua tiếng Anh là Competition campaign /ˌkɒmpəˈtɪʃən kæmˈpeɪn/. Chiến dịch thi đua nhằm thúc đẩy phong trào thi đua trong cộng đồng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Competition campaign
Ví dụ câu với phong trào thi đua / Competition campaign
- 1
The company launched a new competition campaign to motivate employees.
Công ty đã phát động một chiến dịch thi đua mới để thúc đẩy nhân viên.
- 2
The government organized a competition campaign to improve public health.
Chính phủ tổ chức một chiến dịch thi đua để nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Ghi chú dùng từ phong trào thi đua
Phong trào thi đua là hoạt động nhằm khuyến khích và thúc đẩy các cá nhân hoặc nhóm thi đua để đạt thành tích cao hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'motivation' (động lực), 'initiative' (sáng kiến), 'campaign' (chiến dịch).
Video minh hoạ phong trào thi đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong trào thi đua
Câu hỏi thường gặp về "phong trào thi đua"
Phong trào thi đua tiếng Anh là gì?
Phong trào thi đua tiếng Anh là "Competition campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch thi đua nhằm thúc đẩy phong trào thi đua trong cộng đồng hoặc tổ chức.
"Competition campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Competition campaign" nghĩa tiếng Việt là "phong trào thi đua". Phong trào thi đua là hoạt động nhằm khuyến khích và thúc đẩy các cá nhân hoặc nhóm thi đua để đạt thành tích cao hơn.
Phát âm "Competition campaign" như thế nào?
"Competition campaign" có phiên âm IPA /ˌkɒmpəˈtɪʃən kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Competition campaign"?
Công ty đã phát động một chiến dịch thi đua mới để thúc đẩy nhân viên. — The company launched a new competition campaign to motivate employees.