Tiếng Việt
Vào phút chót tiếng Anh là gì?
vào phút chót tiếng Anh là at the last minute /æt ðə lɑːst ˈmɪnɪt/. Trong phút chót, ngay sát thời điểm cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the last minute
Ví dụ câu với vào phút chót / at the last minute
- 1
Tôi đã hoàn thành bài tập vào phút chót.
I finished the assignment at the last minute.
- 2
Chúng tôi mới đặt vé vào phút chót.
We bought the tickets at the last minute.
Ghi chú dùng từ vào phút chót
Cụm từ này dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sát thời điểm kết thúc hoặc hạn chót. Các từ liên quan: 'deadline' (hạn chót), 'urgent' (khẩn cấp), 'last moment' (giây phút cuối cùng).
Video minh hoạ vào phút chót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào phút chót
- VàoEnter
- chótTop
- phútminute
- Sát giờLast minute
- một phútOne minute
- phút đầufirst minute
- phút cuốilast minute
- Số vòng quayRevolutions per minute (RPM)
- Vòng tua máyRPM (Revolutions Per Minute)
- kim giờ kim phúthour and minute hands
- người lập biên bảnminute taker
- nước đến chân mới nhảyprocrastinate until the last minute
Câu hỏi thường gặp về "vào phút chót"
Vào phút chót tiếng Anh là gì?
Vào phút chót tiếng Anh là "at the last minute" (cụm từ), nghĩa là: Trong phút chót, ngay sát thời điểm cuối cùng.
"at the last minute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the last minute" nghĩa tiếng Việt là "vào phút chót". Cụm từ này dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sát thời điểm kết thúc hoặc hạn chót.
Phát âm "at the last minute" như thế nào?
"at the last minute" có phiên âm IPA /æt ðə lɑːst ˈmɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the last minute"?
I finished the assignment at the last minute. — Tôi đã hoàn thành bài tập vào phút chót.