Tiếng Việt
Kim giờ kim phút tiếng Anh là gì?
kim giờ kim phút tiếng Anh là hour and minute hands /ˈaʊər ənd ˈmɪnɪt hændz/. Hai kim đồng hồ chỉ giờ và phút trên đồng hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hour and minute hands
Ví dụ câu với kim giờ kim phút / hour and minute hands
- 1
The hour and minute hands on the clock show the current time.
Kim giờ và phút trên đồng hồ chỉ thời gian hiện tại.
- 2
You can tell the time by looking at the hour and minute hands.
Bạn có thể xem giờ bằng cách nhìn vào kim giờ và phút.
Ghi chú dùng từ kim giờ kim phút
Kim giờ kim phút là các thành phần trên đồng hồ thể hiện thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'second hand' (kim giây), 'clock face' (mặt đồng hồ), và 'time-telling' (đọc giờ).
Video minh hoạ kim giờ kim phút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim giờ kim phút
Câu hỏi thường gặp về "kim giờ kim phút"
Kim giờ kim phút tiếng Anh là gì?
Kim giờ kim phút tiếng Anh là "hour and minute hands" (cụm từ), nghĩa là: Hai kim đồng hồ chỉ giờ và phút trên đồng hồ.
"hour and minute hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hour and minute hands" nghĩa tiếng Việt là "kim giờ kim phút". Kim giờ kim phút là các thành phần trên đồng hồ thể hiện thời gian.
Phát âm "hour and minute hands" như thế nào?
"hour and minute hands" có phiên âm IPA /ˈaʊər ənd ˈmɪnɪt hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hour and minute hands"?
Kim giờ và phút trên đồng hồ chỉ thời gian hiện tại. — The hour and minute hands on the clock show the current time.