The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời xưa tiếng Anh là gì?

thời xưa tiếng Anh là in the past /ɪn ðə pɑːst/. Trong quá khứ, thời kỳ trước đây.

Hình minh hoạ "thời xưa" tiếng Anh là "in the past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the past

Cụm từ
/ɪn ðə pɑːst/

Ví dụ câu với thời xưa / in the past

  1. 1

    Ngày xưa, mọi người thường dùng thư tay để liên lạc.

    In the past, people used to communicate through handwritten letters.

  2. 2

    Thời xưa, thành phố này rất khác so với ngày nay.

    In the past, this city was very different from today.

Ghi chú dùng từ thời xưa

Thời xưa là cách nói về những thời kỳ trước đây trong lịch sử. Các từ liên quan: 'ngày xưa' (in the old days), 'trước đây' (formerly), 'lịch sử' (history).

Video minh hoạ thời xưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời xưa

Câu hỏi thường gặp về "thời xưa"

Thời xưa tiếng Anh là gì?

Thời xưa tiếng Anh là "in the past" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá khứ, thời kỳ trước đây.

"in the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the past" nghĩa tiếng Việt là "thời xưa". Thời xưa là cách nói về những thời kỳ trước đây trong lịch sử.

Phát âm "in the past" như thế nào?

"in the past" có phiên âm IPA /ɪn ðə pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the past"?

In the past, people used to communicate through handwritten letters. — Ngày xưa, mọi người thường dùng thư tay để liên lạc.