Tiếng Việt
Quả nhãn tiếng Anh là gì?
quả nhãn tiếng Anh là longan /ˈlɑŋgən/. Quả nhãn là loại trái cây nhỏ, tròn, có vỏ mỏng màu nâu nhạt, thịt trong suốt, ngọt và thơm, phổ biến ở châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longan
Ví dụ câu với quả nhãn / longan
- 1
Tôi thích ăn quả nhãn vào mùa hè để giải nhiệt.
I enjoy eating longans in summer to cool down.
- 2
Quả nhãn thường được dùng để làm mứt hoặc trang trí bánh kẹo.
Longans are often used to make jams or as decorations on desserts.
Ghi chú dùng từ quả nhãn
Quả nhãn còn gọi là longan, thuộc họ Sapindaceae. Các từ liên quan: 'lychee' (vải thiều), 'mango' (xoài), 'durian' (sầu riêng).
Video minh hoạ quả nhãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả nhãn
Câu hỏi thường gặp về "quả nhãn"
Quả nhãn tiếng Anh là gì?
Quả nhãn tiếng Anh là "longan" (danh từ), nghĩa là: Quả nhãn là loại trái cây nhỏ, tròn, có vỏ mỏng màu nâu nhạt, thịt trong suốt, ngọt và thơm, phổ biến ở châu Á.
"longan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longan" nghĩa tiếng Việt là "quả nhãn". Quả nhãn còn gọi là longan, thuộc họ Sapindaceae.
Phát âm "longan" như thế nào?
"longan" có phiên âm IPA /ˈlɑŋgən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longan"?
I enjoy eating longans in summer to cool down. — Tôi thích ăn quả nhãn vào mùa hè để giải nhiệt.