Tiếng Việt
Quá trình thủy phân tiếng Anh là gì?
quá trình thủy phân tiếng Anh là Hydrolysis /haɪˈdrɒlɪsɪs/. Quá trình phân giải một hợp chất bằng cách thêm nước, thường xảy ra trong hóa học và sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hydrolysis
Ví dụ câu với quá trình thủy phân / Hydrolysis
- 1
Quá trình thủy phân protein tạo ra axit amin.
Hydrolysis of proteins produces amino acids.
- 2
Thủy phân este để tạo ra axit carboxylic và ancol.
Hydrolysis of esters yields carboxylic acids and alcohols.
Ghi chú dùng từ quá trình thủy phân
Quá trình thủy phân là một phản ứng phân giải bằng nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sự phân hủy' (decomposition) và 'phản ứng hoá học' (chemical reaction).
Video minh hoạ quá trình thủy phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình thủy phân
- phânFeces
- trìnhpresent
- quá trìnhprocess
- thủy phânHydrolysis
- quá trình họcLearning process
- quá trình xử lýProcessing
- quá trình mỹ hóaBeautification
- quá trình sử dụngprocess of use.
- quá trình công tácemployment history
- quá trình đấu thầuBidding process
- quá trình làm việcwork process
- quá trình phân hủyDecomposition
Câu hỏi thường gặp về "quá trình thủy phân"
Quá trình thủy phân tiếng Anh là gì?
Quá trình thủy phân tiếng Anh là "Hydrolysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân giải một hợp chất bằng cách thêm nước, thường xảy ra trong hóa học và sinh học.
"Hydrolysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hydrolysis" nghĩa tiếng Việt là "quá trình thủy phân". Quá trình thủy phân là một phản ứng phân giải bằng nước.
Phát âm "Hydrolysis" như thế nào?
"Hydrolysis" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hydrolysis"?
Hydrolysis of proteins produces amino acids. — Quá trình thủy phân protein tạo ra axit amin.