The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình trưởng thành tiếng Anh là gì?

quá trình trưởng thành tiếng Anh là Maturation /ˌmæʧəˈreɪʃən/. Quá trình phát triển và trưởng thành của sinh vật hoặc cá nhân qua thời gian.

Hình minh hoạ "quá trình trưởng thành" tiếng Anh là "Maturation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Maturation

Danh từ
/ˌmæʧəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với quá trình trưởng thành / Maturation

  1. 1

    Quá trình trưởng thành của cây cần nhiều năm để hoàn thiện.

    The maturation of the tree takes many years to complete.

  2. 2

    Trong quá trình trưởng thành, con người học hỏi và tích lũy kinh nghiệm.

    During maturation, humans learn and accumulate experience.

Ghi chú dùng từ quá trình trưởng thành

Maturation đề cập đến quá trình phát triển tự nhiên của sinh vật hoặc cá nhân. Các từ liên quan: growth (sự phát triển), development (phát triển), aging (lão hóa).

Video minh hoạ quá trình trưởng thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình trưởng thành

Câu hỏi thường gặp về "quá trình trưởng thành"

Quá trình trưởng thành tiếng Anh là gì?

Quá trình trưởng thành tiếng Anh là "Maturation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển và trưởng thành của sinh vật hoặc cá nhân qua thời gian.

"Maturation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Maturation" nghĩa tiếng Việt là "quá trình trưởng thành". Maturation đề cập đến quá trình phát triển tự nhiên của sinh vật hoặc cá nhân.

Phát âm "Maturation" như thế nào?

"Maturation" có phiên âm IPA /ˌmæʧəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Maturation"?

The maturation of the tree takes many years to complete. — Quá trình trưởng thành của cây cần nhiều năm để hoàn thiện.