The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân đội nhân dân việt nam tiếng Anh là gì?

quân đội nhân dân việt nam tiếng Anh là People's Army of Vietnam /ˈpiːpᵊlz ˈɑːmi ɒv ˌvjɛtˈnæm/. Quân đội chính quy của Việt Nam, do nhà nước quản lý, có nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc và duy trì an ninh.

Hình minh hoạ "quân đội nhân dân việt nam" tiếng Anh là "People's Army of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

People's Army of Vietnam

Danh từ
/ˈpiːpᵊlz ˈɑːmi ɒv ˌvjɛtˈnæm/

Ví dụ câu với quân đội nhân dân việt nam / People's Army of Vietnam

  1. 1

    The People's Army of Vietnam has participated in many peacekeeping missions.

    Quân đội nhân dân Việt Nam đã tham gia nhiều nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.

  2. 2

    Soldiers in the People's Army of Vietnam undergo rigorous training.

    Lính trong quân đội nhân dân Việt Nam trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt.

Ghi chú dùng từ quân đội nhân dân việt nam

Quân đội nhân dân Việt Nam là lực lượng vũ trang chính quy của Việt Nam, gồm Quân đội Nhân dân, Công an Nhân dân và Dân quân tự vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'military' (quân sự), 'army' (quân đội), 'defense' (quốc phòng).

Video minh hoạ quân đội nhân dân việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân đội nhân dân việt nam

Câu hỏi thường gặp về "quân đội nhân dân việt nam"

Quân đội nhân dân việt nam tiếng Anh là gì?

Quân đội nhân dân việt nam tiếng Anh là "People's Army of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Quân đội chính quy của Việt Nam, do nhà nước quản lý, có nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc và duy trì an ninh.

"People's Army of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"People's Army of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "quân đội nhân dân việt nam". Quân đội nhân dân Việt Nam là lực lượng vũ trang chính quy của Việt Nam, gồm Quân đội Nhân dân, Công an Nhân dân và Dân quân tự vệ.

Phát âm "People's Army of Vietnam" như thế nào?

"People's Army of Vietnam" có phiên âm IPA /ˈpiːpᵊlz ˈɑːmi ɒv ˌvjɛtˈnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "People's Army of Vietnam"?

Quân đội nhân dân Việt Nam đã tham gia nhiều nhiệm vụ gìn giữ hòa bình. — The People's Army of Vietnam has participated in many peacekeeping missions.